leptorhinien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Nhân loại học):
- Có mũi hẹp: Dùng để mô tả một đặc điểm hình thái học của mũi, với sống mũi cao và hẹp.
- Danh từ giống đực (Nhân loại học):
- Người mũi hẹp: Chỉ một cá nhân sở hữu đặc điểm mũi hẹp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les caractéristiques leptorhiniennes sont étudiées en anthropologie. (Các đặc điểm mũi hẹp được nghiên cứu trong nhân loại học.)
- Danh từ:
- Ce crâne appartient à un leptorhinien. (Hộp sọ này thuộc về một người mũi hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Race leptorhinienne: Một thuật ngữ nhân chủng học cũ, ít được sử dụng trong khoa học hiện đại, để chỉ một nhóm người được phân loại dựa trên đặc điểm mũi hẹp.
- Le concept de race leptorhinienne est aujourd'hui considéré comme dépassé. (Khái niệm nòi người mũi hẹp ngày nay được coi là lỗi thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Leptorrhinie (danh từ giống cái): Đặc điểm, tình trạng có mũi hẹp.
- L'étude porte sur la leptorrhinie dans certaines populations. (Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm mũi hẹp ở một số quần thể.)
Từ đồng nghĩa
- (Tính từ) À nez étroit: Có mũi hẹp (cách diễn đạt thông thường hơn).
- (Danh từ) Individu au nez étroit: Cá nhân có mũi hẹp.
Lưu ý
- Leptorhinien là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nhân loại học, khảo cổ học hoặc giải phẫu học lịch sử.
- Các phân loại nhân chủng học dựa trên hình thái như vậy (ví dụ: "race leptorhinienne") hiện được coi là không còn phù hợp và có tính chất lịch sử.
tính từ
- (nhân loại học) có mũi hẹp
- Race leptorhiniennenòi người mũi hẹp
danh từ giống đực
- (nhân loại học) người mũi hẹp