leptorhinien

Học thuật
Thân thiện
leptorhinien

Un anthropologue mesure le nez leptorhinien d'un homme.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Nhân loại học):
    • mũi hẹp: Dùng để mô tả một đặc điểm hình thái học của mũi, với sống mũi cao hẹp.
  2. Danh từ giống đực (Nhân loại học):
    • Người mũi hẹp: Chỉ một cá nhân sở hữu đặc điểm mũi hẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les caractéristiques leptorhiniennes sont étudiées en anthropologie. (Các đặc điểm mũi hẹp được nghiên cứu trong nhân loại học.)
  • Danh từ:
    • Ce crâne appartient à un leptorhinien. (Hộp sọ này thuộc về một người mũi hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Race leptorhinienne: Một thuật ngữ nhân chủng học , ít được sử dụng trong khoa học hiện đại, để chỉ một nhóm người được phân loại dựa trên đặc điểm mũi hẹp.
    • Le concept de race leptorhinienne est aujourd'hui considéré comme dépassé. (Khái niệm nòi người mũi hẹp ngày nay được coi là lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Leptorrhinie (danh từ giống cái): Đặc điểm, tình trạng mũi hẹp.
    • L'étude porte sur la leptorrhinie dans certaines populations. (Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm mũi hẹpmột số quần thể.)
Từ đồng nghĩa
  • (Tính từ) À nez étroit: mũi hẹp (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • (Danh từ) Individu au nez étroit: Cá nhân mũi hẹp.
Lưu ý
  • Leptorhinienmột thuật ngữ chuyên ngành chính xác, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nhân loại học, khảo cổ học hoặc giải phẫu học lịch sử.
  • Các phân loại nhân chủng học dựa trên hình thái như vậy (ví dụ: "race leptorhinienne") hiện được coi là không còn phù hợp tính chất lịch sử.
leptorhinien

Un anthropologue mesure le nez leptorhinien d'un homme.

tính từ
  1. (nhân loại học) mũi hẹp
    • Race leptorhinienne
      nòi người mũi hẹp
danh từ giống đực
  1. (nhân loại học) người mũi hẹp