leptospire

Học thuật
Thân thiện
leptospire

Un technicien de laboratoire observe une leptospire au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trùng xoắn móc câu: Một loại vi khuẩn hình dạng xoắn ốc, thuộc chi Leptospira, thường gây bệnh cho người động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La leptospire est responsable de la leptospirose. (Trùng xoắn móc câunguyên nhân gây bệnh leptospirosis.)
    • Les rats sont souvent porteurs de cette leptospire. (Chuột thườngvật mang loại trùng xoắn móc câu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infection à leptospire": nhiễm trùng xoắn móc câu.
    • Le vétérinaire a diagnostiqué une infection à leptospire chez le chien. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán nhiễm trùng xoắn móc câu ở con chó.)
Biến thể từ gần giống
  • Leptospirose (n.f): Bệnh leptospirosis, bệnh do trùng xoắn móc câu gây ra.
    • La leptospirose est une maladie zoonotique. (Bệnh leptospirosis là một bệnh lây từ động vật sang người.)
Từ đồng nghĩa
  • Spirochète du genre Leptospira: Xoắn khuẩn thuộc chi Leptospira (cách gọi khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến từ này.

leptospire

Un technicien de laboratoire observe une leptospire au microscope.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) trùng xoắn móc câu