lepture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Thương tổn: Chỉ một tổn thương hoặc hư hại đối với cơ thể hoặc một bộ phận của cơ thể.
- (Luật học, pháp lý) Thiệt hại: Chỉ sự tổn hại, mất mát về vật chất hoặc tinh thần có thể được bồi thường theo quy định của pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une lésion cutanée. (Bác sĩ đã chẩn đoán một thương tổn da.)
- La victime a subi une lésion corporelle grave. (Nạn nhân phải chịu một thương tổn thể chất nghiêm trọng.)
- Le tribunal a évalué le montant de la lésion. (Tòa án đã định giá số tiền thiệt hại.)
- La lésion résultant de la rupture du contrat est importante. (Thiệt hại do việc hủy hợp đồng gây ra là đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lésion professionnelle": Thương tổn nghề nghiệp.
- Il a été indemnisé pour sa lésion professionnelle. (Anh ấy đã được bồi thường cho thương tổn nghề nghiệp của mình.)
"Lésion contractuelle": Thiệt hại do hợp đồng (một khái niệm pháp lý chỉ sự mất cân bằng nghiêm trọng trong nghĩa vụ giữa các bên ký kết).
- L'avocat a invoqué la lésion contractuelle pour annuler l'accord. (Luật sư đã viện dẫn thiệt hại do hợp đồng để hủy thỏa thuận.)
Biến thể và từ gần giống
Lésionnel, lésionnelle (tính từ): (Thuộc về) thương tổn, thiệt hại.
- Un processus lésionnel. (Một quá trình gây thương tổn.)
Léser (động từ): Làm tổn thương, gây thiệt hại.
- Ses propos m'ont lésé. (Những lời nói của anh ta đã làm tổn thương tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Dommage (danh từ giống đực): Thiệt hại, tổn hại (thường dùng trong pháp lý và đời sống).
- Blessure (danh từ giống cái): Vết thương, tổn thương (thường chỉ về thể chất).
- Préjudice (danh từ giống đực): Thiệt hại, tổn hại (nhấn mạnh đến hậu quả bất lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "lésion")
Thành ngữ liên quan
- Être en état de lésion corporelle: Ở trong tình trạng bị thương tổn thể chất.
- L'accusé est en état de lésion corporelle et ne peut comparaître. (Bị cáo đang trong tình trạng bị thương tổn thể chất và không thể ra hầu tòa.)
danh từ giống cái
- (y học) thương tổn
- Lésion ulcéreusethương tổn loét
- (luật học, pháp lý) thiệt hại