lerner
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Lerner: Họ của một nhà viết lời bài hát người Mỹ (Alan Jay Lerner, 1918–1986), nổi tiếng với các vở nhạc kịch hợp tác cùng Frederick Loewe, như My Fair Lady và Gigi.
Ví dụ sử dụng
- (Alan Jay Lerner là một nhà viết lời bài hát nổi tiếng trong nhà hát nhạc kịch Mỹ.)
- (Vở nhạc kịch "My Fair Lady" được viết bởi Lerner và Loewe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lerner and Loewe": Cặp đôi sáng tác nổi tiếng trong lịch sử nhạc kịch Broadway.
- The partnership of Lerner and Loewe produced many classic musicals. (Sự hợp tác của Lerner và Loewe đã tạo ra nhiều vở nhạc kịch kinh điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Learner (danh từ): người học (không liên quan đến Lerner, chỉ là từ đồng âm khác nghĩa).
- He is a fast learner in English class. (Anh ấy là một người học nhanh trong lớp tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Lyricist: nhà viết lời bài hát (nghề nghiệp của Alan Jay Lerner).
- Librettist: người viết lời cho nhạc kịch (cũng là vai trò của Lerner).
Các cụm từ liên quan
- "Lerner's works": các tác phẩm của Lerner.
- Lerner's works include "Camelot" and "Brigadoon". (Các tác phẩm của Lerner bao gồm "Camelot" và "Brigadoon".)
Thành ngữ liên quan
- "Lerner's touch": phong cách hoặc ảnh hưởng đặc trưng của Lerner trong nhạc kịch.
- The musical had Lerner's touch of wit and romance. (Vở nhạc kịch mang phong cách hài hước và lãng mạn đặc trưng của Lerner.)