learner
/'lə:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người học, học viên: Một người đang tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng mới, thường thông qua một quá trình có hệ thống như đi học hoặc được hướng dẫn.
- Người mới bắt đầu học: Một người mới bắt đầu học một môn học, kỹ năng hoặc ngôn ngữ nào đó, chưa có nhiều kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a fast learner and picked up the new software quickly. (Cô ấy là một người học nhanh và đã nắm bắt phần mềm mới rất nhanh chóng.)
- The course is designed for both beginners and advanced learners. (Khóa học được thiết kế cho cả người mới bắt đầu và người học trình độ nâng cao.)
- As a new learner of Vietnamese, he practices speaking every day. (Là một người mới học tiếng Việt, anh ấy luyện nói mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Slow learner": Người học chậm, người cần nhiều thời gian hơn để tiếp thu kiến thức mới.
- The teacher provides extra help for slow learners in the class. (Giáo viên cung cấp sự trợ giúp thêm cho những người học chậm trong lớp.)
"Autonomous learner" / "Independent learner": Người học tự chủ, người có khả năng tự định hướng và quản lý việc học của mình.
- Successful online students are often autonomous learners. (Những sinh viên trực tuyến thành công thường là những người học tự chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Learn (động từ): học, tiếp thu kiến thức.
- Children learn through play. (Trẻ em học thông qua việc chơi.)
Learning (danh từ): sự học, việc học, kiến thức.
- Lifelong learning is essential in today's world. (Việc học suốt đời là điều cần thiết trong thế giới ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Student: học sinh, sinh viên (thường chỉ người học trong môi trường giáo dục chính thức).
- Pupil: học trò (thường chỉ học sinh nhỏ tuổi hoặc người được giáo viên cá nhân hướng dẫn).
- Trainee: thực tập sinh, người đang được đào tạo (thường để làm một công việc cụ thể).
- Apprentice: người học việc, thợ học việc (người học một nghề thủ công hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'learner'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'learn').
Thành ngữ liên quan
- "A learner for life": Một người học suốt đời, luôn ham học hỏi.
- My grandfather was a true learner for life, always reading and exploring new ideas. (Ông tôi là một người học suốt đời thực thụ, luôn đọc sách và khám phá những ý tưởng mới.)
danh từ
- người học, học trò, người mới học