lesbianism
/'lezbiənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng tính luyến ái nữ: Xu hướng tình cảm, tình yêu và/hoặc ham muốn tình dục của một người phụ nữ dành cho những người phụ nữ khác. Đây là một bản dạng tình dục (sexual orientation).
- Hành vi đồng tính nữ: Các hành vi, mối quan hệ hoặc đời sống tình cảm thể hiện sự hấp dẫn giữa những người phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The book explores themes of love and lesbianism in the 19th century. (Cuốn sách khám phá các chủ đề về tình yêu và đồng tính luyến ái nữ ở thế kỷ 19.)
- She openly discussed her lesbianism in the interview. (Cô ấy đã cởi mở thảo luận về đồng tính luyến ái nữ của mình trong cuộc phỏng vấn.)
- The history of lesbianism is often overlooked in traditional narratives. (Lịch sử của đồng tính luyến ái nữ thường bị bỏ qua trong các tường thuật truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong học thuật và xã hội học: Từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về giới tính, lịch sử phụ nữ, và lý thuyết queer để phân tích bản dạng và thực hành tình dục.
- The study examines the representation of lesbianism in post-colonial literature. (Nghiên cứu này xem xét sự thể hiện của đồng tính luyến ái nữ trong văn học hậu thuộc địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Lesbian (danh từ): Người phụ nữ có xu hướng đồng tính luyến ái nữ.
- She is a lesbian. (Cô ấy là một người đồng tính nữ.)
- Lesbian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến đồng tính luyến ái nữ.
- a lesbian relationship (một mối quan hệ đồng tính nữ)
- Sapphism (danh từ): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, bắt nguồn từ tên của nữ thi sĩ Sappho của Hy Lạp cổ đại.
Từ đồng nghĩa
- Female homosexuality: Đồng tính luyến ái nữ (cụm từ mô tả trực tiếp nghĩa).
- Women who love women (WLW): Phụ nữ yêu phụ nữ (cụm từ mang tính bao hàm và mô tả hơn).
Lưu ý sử dụng
- Tính trung lập: "Lesbianism" là một thuật ngữ trung lập, mô tả khách quan. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "lesbian" (danh từ/tính từ) hoặc các cụm từ như "being a lesbian" hơn là "lesbianism".
- Ngữ cảnh: Từ này phù hợp với ngữ cảnh học thuật, lịch sử, y học hoặc thảo luận xã hội hơn là trong các cuộc trò chuyện hàng ngày thông thường.
danh từ
- thói đồng dục n