lese-majesty

/'li:z'mædʤisti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tội khi quân, tội phản vua: Hành động xúc phạm hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với một quốc vương, hoàng gia hoặc chính quyền cầm quyền. Đây một tội danh nghiêm trọng trong các chế độ quân chủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ancient times, criticizing the king could be punished as lese-majesty. (Thời xưa, việc chỉ trích nhà vua có thể bị trừng phạt như tội khi quân.)
    • The journalist was arrested under the country's strict lese-majesty laws. (Nhà báo đã bị bắt theo luật tội khi quân nghiêm ngặt của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng: Trong cách dùng hiện đại không chính thức, "lese-majesty" đôi khi được dùng để chỉ sự xúc phạm hoặc thách thức đối với bất kỳ người hay tổ chức nào quyền lực lớn hoặc được tôn kính.
    • His criticism of the company's founder was seen as an act of corporate lese-majesty. (Lời chỉ trích của anh ta về người sáng lập công ty được coi như một hành động "khi quân" trong nội bộ công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Lèse-majesté: Đây cách viết gốc tiếng Pháp của từ, thường được sử dụng thay thế trong tiếng Anh.
  • Treason (n): Tội phản quốc, thường nghiêm trọng hơn bao hàm hành động lật đổ chính phủ, không chỉ xúc phạm.
  • Sedition (n): Tội phỉ báng, kích động chống lại chính quyền, có thể bao gồm cả hành vi ngôn luận.
Từ đồng nghĩa
  • Disrespect to the crown: Sự thiếu tôn trọng đối với ngai vàng.
  • Offense against the sovereign: Hành vi xúc phạm nhà cầm quyền.
Thành ngữ liên quan
  • To commit lese-majesty: Phạm tội khi quân.
    • The rebel leader was executed for committing lese-majesty. (Thủ lĩnh phiến quân đã bị xử tử tội khi quân.)
danh từ
  1. tội khi quân, tội phản vua