lessening

Định nghĩa

Danh từ: Sự giảm bớt, sự suy giảm, sự thu hẹp về mức độ, số lượng, cường độ hoặc tầm quan trọng của một điều đó.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ quan sát thấy sự giảm bớt cơn đau của bệnh nhân sau khi dùng thuốc.)
  • (Đã sự suy giảm doanh số trong quý này so với năm ngoái.)
  • (Sự giảm bớt căng thẳng giữa hai quốc gia một dấu hiệu tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lessening of interest": sự giảm hứng thú.
    • A lessening of interest in the project led to its abandonment. (Sự giảm hứng thú với dự án đã dẫn đến việc bỏ dở .)
  • "lessening of impact": sự giảm tác động.
    • The lessening of the storm's impact was due to early warnings. (Sự giảm tác động của cơn bão nhờ các cảnh báo sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lessen (động từ): làm giảm bớt, trở nên ít hơn.
    • The medicine will lessen your pain. (Thuốc sẽ làm giảm cơn đau của bạn.)
  • Less (tính từ/trạng từ): ít hơn, nhỏ hơn.
    • We need less sugar in this recipe. (Chúng ta cần ít đường hơn trong công thức này.)
Từ đồng nghĩa
  • Decrease: sự giảm xuống.
    • A decrease in temperature was recorded. (Sự giảm nhiệt độ đã được ghi nhận.)
  • Decline: sự suy giảm, sự đi xuống.
    • There has been a decline in the number of visitors. (Đã sự suy giảm về số lượng khách tham quan.)
  • Reduction: sự giảm bớt, sự rút gọn.
    • The reduction of costs is necessary. (Việc giảm chi phí cần thiết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lessen off: (hiếm dùng) giảm dần.
    • The noise lessened off as the train moved away. (Tiếng ồn giảm dần khi tàu chạy xa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lessening
The doctor observed a lessening of the patient's fever.