loosening
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động nới lỏng: "loosening" chỉ hành động làm cho một vật gì đó bớt chặt hơn, không còn căng hoặc siết chặt như trước.
- Sự suy yếu, giảm sút: "loosening" cũng có nghĩa là sự suy yếu của kiểm soát, sức mạnh, hoặc sự siết chặt.
- Sự nới lỏng (quy định, yêu cầu): Trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính sách, "loosening" chỉ việc giảm bớt mức độ nghiêm ngặt của các quy định hoặc yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The loosening of the knot made it easier to untie the rope. (Sự nới lỏng nút thắt giúp việc tháo dây trở nên dễ dàng hơn.)
- The loosening of his grip on power was evident after the election. (Sự nới lỏng quyền kiểm soát của ông ta trở nên rõ ràng sau cuộc bầu cử.)
- The loosening of the requirements allowed more students to apply. (Sự nới lỏng các yêu cầu đã cho phép nhiều sinh viên hơn nộp đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "loosening of restrictions": sự nới lỏng các hạn chế.
- The government announced the loosening of COVID-19 restrictions. (Chính phủ đã công bố sự nới lỏng các hạn chế COVID-19.)
- "loosening of ties": sự nới lỏng mối quan hệ hoặc liên kết.
- The loosening of ties between the two countries led to a decline in trade. (Sự nới lỏng mối quan hệ giữa hai nước đã dẫn đến sự suy giảm thương mại.)
- "loosening of standards": sự nới lỏng tiêu chuẩn.
- Critics warned that the loosening of standards would lower the quality of education. (Các nhà phê bình cảnh báo rằng sự nới lỏng tiêu chuẩn sẽ làm giảm chất lượng giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Loose (adj): lỏng lẻo, không chặt.
- The screw is loose and needs to be tightened. (Cái ốc vít bị lỏng và cần được siết chặt.)
- Loosen (v): nới lỏng, làm cho lỏng ra.
- He tried to loosen the jar lid. (Anh ấy cố gắng nới lỏng nắp lọ.)
- Loosening (adj): mang tính nới lỏng.
- The loosening effect of the oil made the mechanism work smoothly. (Hiệu ứng nới lỏng của dầu đã làm cho cơ chế hoạt động trơn tru.)
Từ đồng nghĩa
- Relaxation: sự thư giãn, nới lỏng (thường dùng cho quy định, kiểm soát).
- The relaxation of trade barriers boosted the economy. (Sự nới lỏng các rào cản thương mại đã thúc đẩy nền kinh tế.)
- Slackening: sự chùng xuống, giảm bớt (thường dùng cho tốc độ, sức mạnh).
- The slackening of the wind allowed the sailors to rest. (Sự chùng xuống của gió cho phép các thủy thủ nghỉ ngơi.)
- Easing: sự giảm nhẹ, nới lỏng (thường dùng cho áp lực, căng thẳng).
- The easing of tensions between the two sides was a positive sign. (Sự nới lỏng căng thẳng giữa hai bên là một dấu hiệu tích cực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Loosen up: nới lỏng, thư giãn (cả về thể chất và tinh thần).
- You need to loosen up before the performance. (Bạn cần thư giãn trước buổi biểu diễn.)
- Loosen off: nới lỏng hoàn toàn (thường dùng cho ốc vít, dây thừng).
- He loosened off the bolts to remove the wheel. (Anh ấy nới lỏng hoàn toàn các bu-lông để tháo bánh xe.)
Thành ngữ liên quan
- Loosen one's tongue: nới lỏng lưỡi, khiến ai đó nói nhiều hơn (thường do rượu hoặc thuốc).
- A few drinks loosened his tongue and he told us everything. (Vài ly rượu đã nới lỏng lưỡi anh ta và anh ta kể cho chúng tôi mọi chuyện.)
- Loosen the purse strings: nới lỏng dây ví, chi tiêu nhiều hơn.
- The company loosened the purse strings for the new project. (Công ty đã nới lỏng dây ví cho dự án mới.)