lessivable

Học thuật
Thân thiện
lessivable

Ce tissu lessivable est lavé en machine à l'eau chaude.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể nấu giặt: Dùng để mô tả một loại vải, quần áo hoặc đồ dùng bằng vải có thể chịu được việc giặt bằng nước nóng phòng không bị hỏng, phai màu hoặc co rút đáng kể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce tissu est lessivable à 60 degrés. (Loại vải này có thể nấu giặt ở 60 độ.)
    • Recherchez le symbole lessivable sur l'étiquette d'entretien. (Hãy tìmhiệu có thể nấu giặt trên nhãn hướng dẫn bảo quản.)
    • Assurez-vous que la housse de coussin est lessivable. (Hãy đảm bảo rằng vỏ gốicó thể nấu giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, hướng dẫn bảo quản sản phẩm hoặc mô tả đặc tính của hàng dệt may. nhấn mạnh khả năng chịu đựng một quy trình giặt giũ mạnh hơn so với giặt thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Lessiver (động từ): nấu giặt, giặt mạnh bằng nước nóng chất tẩy.
    • Il faut lessiver ces draps très sales. (Cần phải nấu giặt những tấm ga trải giường rất bẩn này.)
  • Lavage (danh từ): sự giặt giũ.
    • Le lavage à haute température désinfecte le linge. (Việc giặtnhiệt độ cao sẽ khử trùng quần áo.)
Từ đồng nghĩa
  • Lavable à haute température: có thể giặtnhiệt độ cao.
  • Résistant au lavage en machine: chịu được việc giặt máy.
Từ trái nghĩa
  • Non lavable: không thể giặt.
  • Délicat / Fragile: mỏng manh, dễ hỏng (khi giặt).
  • Nettoyage à sec seulement: chỉ được giặt khô.
lessivable

Ce tissu lessivable est lavé en machine à l'eau chaude.

tính từ
  1. có thể nấu giặt
    • Tissu lessivable:
      vải có thể nấu giặt