lessiveuse

Học thuật
Thân thiện
lessiveuse

La lessiveuse est posée sur le feu dans la cour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thùng nấu quần áo: Một dụng cụ bằng kim loại, thường hình trụ, dùng để đun sôi giặt quần áo bằng tay trước khi máy giặt hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ma grand-mère lavait le linge dans une lessiveuse en cuivre. ( tôi giặt quần áo trong một thùng nấu quần áo bằng đồng.)
    • Cette lessiveuse ancienne est maintenant un objet de décoration. (Cái thùng nấu quần áo cổ này giờmột đồ vật trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử được dùng để mô tả một vật dụng gia đình cổ. Trong ngữ cảnh hiện đại, thường xuất hiện trong các câu chuyện về quá khứ, bảo tàng, hoặc khi nói về đồ cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Lessive (danh từ giống cái): bột giặt, nước giặt; hoặc công việc giặt giũ.
    • J'achète de la lessive. (Tôi mua bột giặt.)
  • Lavoir (danh từ giống đực): bể giặt công cộng (thườnglàng quê Pháp), nơi người ta đến để giặt quần áo.
    • Les femmes se retrouvaient au lavoir. (Các bà các thường tụ tậpbể giặt công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chaudière à lessive: nồi nấu đồ giặt. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Lessiveusemột từ cổ, chỉ dụng cụ giặt. không nên bị nhầm lẫn với machine à laver (máy giặt hiện đại).
  • Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ đi kèm phổ biến do tính chấtdanh từ chỉ một vật dụng cụ thể.
lessiveuse

La lessiveuse est posée sur le feu dans la cour.

danh từ giống cái
  1. thùng nấu quần áo