lessiviel

Học thuật
Thân thiện
lessiviel

Une femme verse du produit lessiviel dans le lave-linge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về việc giặt giũ, dùng để giặt: "lessiviel" mô tả một sản phẩm hoặc chất được sử dụng chủ yếu cho mục đích giặt sạch, tẩy rửa vải vóc hoặc bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce produit lessiviel est très efficace pour enlever les taches. (Sản phẩm giặt giũ này rất hiệu quả để tẩy các vết bẩn.)
    • L'industrie lessivielle propose de nombreuses marques de détergents. (Ngành công nghiệp sản xuất chất tẩy rửa cung cấp nhiều nhãn hiệu chất tẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agent lessiviel": chất tẩy rửa, tác nhân giặt.
    • Les agents lessiviels modernes sont souvent biodégradables. (Các chất tẩy rửa hiện đại thường có thể phân hủy sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Lessive (danh từ giống cái): 1. Hành động giặt giũ. 2. Nước giặt, bột giặt.

    • Faire la lessive (giặt quần áo).
    • Acheter une lessive en poudre (mua bột giặt).
  • Lessiver (động từ): 1. Giặt, tẩy. 2. (Nghĩa bóng, thông tục) Làm kiệt sức.

    • Lessiver un vêtement (giặt một bộ quần áo).
    • Cette journée de travail m'a lessivé. (Ngày làm việc này đã làm tôi kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Détergent (tính từ/danh từ): tính tẩy rửa / chất tẩy rửa.
  • Détersif (tính từ/danh từ): tính tẩy rửa / chất tẩy rửa (thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật).
Lưu ý
  • Từ "lessiviel" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, thương mại hoặc quảng cáo để mô tả các sản phẩm như bột giặt, nước giặt, chất tẩy. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "lessive" (danh từ) hơn.
lessiviel

Une femme verse du produit lessiviel dans le lave-linge.

tính từ
  1. (Produit lessiviel) thuốc giặt (như bột giặt, phòng...)