lesvos
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đảo Lesvos: Một hòn đảo thuộc phía đông Hy Lạp, nằm ở biển Aegea phía đông. Trong thời cổ đại, hòn đảo này nổi tiếng với thơ ca trữ tình.
Ví dụ sử dụng
- (Lesvos là hòn đảo lớn thứ ba ở Hy Lạp.)
- (Vào thời cổ đại, Lesvos là trung tâm của thơ ca trữ tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the island of Lesvos": cụm từ dùng để chỉ rõ hòn đảo này trong văn cảnh địa lý hoặc lịch sử.
- The island of Lesvos is known for its beautiful beaches and traditional villages. (Đảo Lesvos nổi tiếng với những bãi biển đẹp và làng truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Lesbian (tính từ/danh từ): thuộc về đảo Lesvos; cũng dùng để chỉ người nữ đồng tính (xuất phát từ tên đảo do nhà thơ Sappho sống ở đây).
- The Lesbian poet Sappho was born on Lesvos. (Nhà thơ Lesbian Sappho sinh ra ở Lesvos.)
Từ đồng nghĩa
- Mytilene: tên gọi khác của đảo Lesvos, thường dùng trong lịch sử và văn học.
- Mytilene was the capital of the island in ancient times. (Mytilene là thủ phủ của hòn đảo vào thời cổ đại.)
Các cụm từ liên quan
- "to visit Lesvos": tham quan đảo Lesvos.
- Many tourists visit Lesvos for its natural beauty. (Nhiều du khách tham quan Lesvos vì vẻ đẹp thiên nhiên của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lesvos".