let-down
/'let'daun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thất vọng: Cảm giác buồn bã hoặc không hài lòng khi điều gì đó không đạt được như kỳ vọng hoặc hứa hẹn.
- Sự giảm sút, sự suy giảm: Sự giảm đi về mức độ, cường độ, chất lượng hoặc số lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The movie's ending was a real let-down. (Cái kết của bộ phim thực sự là một sự thất vọng.)
- There has been a significant let-down in productivity this quarter. (Đã có một sự suy giảm đáng kể về năng suất trong quý này.)
- Not getting the promotion was a huge let-down for him. (Không được thăng chức là một sự thất vọng lớn đối với anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a let-down": là một điều gây thất vọng.
- The party was a bit of a let-down after all the hype. (Bữa tiệc hơi là một sự thất vọng sau tất cả những lời quảng cáo ồn ào.)
"sense of let-down": cảm giác thất vọng.
- After the excitement of the wedding, she felt a sense of let-down. (Sau sự hào hứng của đám cưới, cô ấy cảm thấy một nỗi thất vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Let down (phrasal verb): làm ai đó thất vọng, không giữ lời hứa.
- I promised to help and I won't let you down. (Tôi đã hứa sẽ giúp và tôi sẽ không làm bạn thất vọng đâu.)
Disappointment (n): sự thất vọng (từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa cảm xúc).
- Decline (n): sự suy giảm, sự sụt giảm (từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa số lượng/chất lượng).
Từ đồng nghĩa
- Disappointment: sự thất vọng.
- Anticlimax: sự hụt hẫng, tình huống kém thú vị hơn so với dự kiến.
- Decline: sự suy giảm.
- Drop: sự sụt giảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Let down (someone): làm ai đó thất vọng, không đáp ứng được kỳ vọng của họ.
- He felt he had let his team down by missing the penalty. (Anh ấy cảm thấy mình đã làm cả đội thất vọng vì sút hỏng quả phạt đền.)
Thành ngữ liên quan
- A bit of a let-down: một chút thất vọng.
- The museum was nice, but the small exhibit was a bit of a let-down. (Bảo tàng thì đẹp, nhưng triển lãm nhỏ thì hơi đáng thất vọng một chút.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự giảm sút, sự suy giảm
- sự làm thất vọng; sự thất vọng