let-up

/'letʌp/
Học thuật
Thân thiện
let-up

The rain showed no let-up all afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngừng lại, sự chấm dứt: Chỉ việc một cái đó đang diễn ra với cường độ cao thì dừng lại hoặc kết thúc.
    • Sự ngớt, sự bớt đi, sự dịu đi: Chỉ việc cường độ, mức độ nghiêm trọng hoặc tốc độ của một hiện tượng nào đó giảm xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rain continued all day with no let-up. (Trời mưa cả ngày không ngớt.)
    • We worked for ten hours without a let-up. (Chúng tôi làm việc mười tiếng đồng hồ không ngừng nghỉ.)
    • Doctors are hoping for a let-up in the number of new cases. (Các bác sĩ đang hy vọng số ca mắc mới sẽ giảm bớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "without let-up": không ngừng, không ngớt, liên tục.

    • The noise from the construction site continued without let-up. (Tiếng ồn từ công trường xây dựng tiếp diễn không ngừng.)
  • "a welcome let-up": một sự giảm bớt/dịu đi đáng mong đợi.

    • The cooler weather provided a welcome let-up from the heat. (Thời tiết mát mẻ hơn mang lại một sự dịu đi đáng mong đợi khỏi cái nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Let up (động từ, cụm động từ): ngừng lại, giảm bớt, dịu đi.
    • The storm finally let up in the evening. (Cơn bão cuối cùng cũng dịu đi vào buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Cessation: sự chấm dứt.
  • Respite: sự tạm ngừng, sự nghỉ ngơi.
  • Lull: sự tạm lắng, khoảng lặng.
  • Reduction: sự giảm bớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let up (on someone/something): giảm bớt áp lực, sự khắt khe đối với ai/điều .
    • The teacher never lets up on us about homework. (Giáo viên không bao giờ giảm bớt áp lực về bài tập về nhà với chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "let-up")

let-up

The rain showed no let-up all afternoon.

danh từ
  1. sự ngừng lại, sự chấm dứt, sự ngớt, sự bớt đi; sự dịu đi
    • it rained without let-up
      mưa liên miên không ngớt

Từ có nhắc đến "let-up"