lethargically
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách uể oải, lờ đờ, thiếu năng lượng: "lethargically" mô tả hành động được thực hiện với sự thiếu sức sống, chậm chạp và không có động lực, thường do mệt mỏi hoặc chán nản.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy loanh quanh trong nhà một cách uể oải, không muốn làm gì cả.)
- (Cô ấy di chuyển một cách lờ đờ sau khi thức cả đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to react lethargically": phản ứng một cách chậm chạp.
- The employees reacted lethargically to the new policy changes. (Các nhân viên phản ứng một cách lờ đờ với những thay đổi chính sách mới.)
"to speak lethargically": nói một cách uể oải, không nhiệt tình.
- He spoke lethargically, his voice barely above a whisper. (Anh ấy nói một cách uể oải, giọng nói gần như thì thầm.)
Biến thể và từ gần giống
Lethargy (danh từ): trạng thái uể oải, lờ đờ.
- The heat caused a feeling of lethargy in everyone. (Cái nóng gây ra cảm giác uể oải cho mọi người.)
Lethargic (tính từ): uể oải, lờ đờ.
- She felt lethargic after the long flight. (Cô ấy cảm thấy uể oải sau chuyến bay dài.)
Từ đồng nghĩa
- Sluggishly: một cách chậm chạp, ì ạch.
- Listlessly: một cách thiếu sức sống, thờ ơ.
Thành ngữ liên quan
- In a stupor: trong trạng thái mê mệt, uể oải.
- He sat in a stupor, moving lethargically when spoken to. (Anh ấy ngồi trong trạng thái mê mệt, di chuyển một cách uể oải khi được nói chuyện.)