lethargically

lethargically

He moved lethargically through the morning routine.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách uể oải, lờ đờ, thiếu năng lượng: "lethargically" mô tả hành động được thực hiện với sự thiếu sức sống, chậm chạp không động lực, thường do mệt mỏi hoặc chán nản.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy loanh quanh trong nhà một cách uể oải, không muốn làm gì cả.)
  • ( ấy di chuyển một cách lờ đờ sau khi thức cả đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to react lethargically": phản ứng một cách chậm chạp.

    • The employees reacted lethargically to the new policy changes. (Các nhân viên phản ứng một cách lờ đờ với những thay đổi chính sách mới.)
  • "to speak lethargically": nói một cách uể oải, không nhiệt tình.

    • He spoke lethargically, his voice barely above a whisper. (Anh ấy nói một cách uể oải, giọng nói gần như thì thầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lethargy (danh từ): trạng thái uể oải, lờ đờ.

    • The heat caused a feeling of lethargy in everyone. (Cái nóng gây ra cảm giác uể oải cho mọi người.)
  • Lethargic (tính từ): uể oải, lờ đờ.

    • She felt lethargic after the long flight. ( ấy cảm thấy uể oải sau chuyến bay dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Sluggishly: một cách chậm chạp, ì ạch.
  • Listlessly: một cách thiếu sức sống, thờ ơ.
Thành ngữ liên quan
  • In a stupor: trong trạng thái mệt, uể oải.
    • He sat in a stupor, moving lethargically when spoken to. (Anh ấy ngồi trong trạng thái mệt, di chuyển một cách uể oải khi được nói chuyện.)

Từ gần giống