liturgical

/li'tə:dʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
liturgical

The priest wears liturgical vestments during the service.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) nghi thức tế lễ, phụng vụ: Chỉ những liên quan đến các nghi thức, hình thức thờ phượng công khai chính thức của một tôn giáo, đặc biệt Kitô giáo.
    • Theo nghi thức tôn giáo: Mô tả những thứ được thực hiện theo đúng quy định, trình tự của nghi lễ tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The priest wore special liturgical garments for the ceremony. (Vị linh mục mặc những bộ lễ phục đặc biệt cho buổi lễ.)
    • This book contains the liturgical texts for the entire year. (Cuốn sách này chứa các văn bản phụng vụ cho cả năm.)
    • The change was a significant liturgical reform. (Sự thay đổi đó một cải cách phụng vụ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liturgical calendar": Lịch phụng vụ, lịch các ngày lễ tôn giáo.

    • Easter is the most important date in the Christian liturgical calendar. (Lễ Phục Sinh ngày quan trọng nhất trong lịch phụng vụ của Kitô giáo.)
  • "Liturgical music": Thánh nhạc, nhạc dùng trong nghi lễ.

    • Gregorian chant is a form of traditional liturgical music. (Thánh ca Gregorian một hình thức thánh nhạc truyền thống.)
  • "Liturgical language": Ngôn ngữ phụng vụ, ngôn ngữ chính thức dùng trong nghi lễ.

    • Latin was the liturgical language of the Roman Catholic Church for centuries. (Tiếng Latin từng ngôn ngữ phụng vụ của Giáo hội Công giáo La trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Liturgy (danh từ): Nghi lễ, phụng vụ.

    • The Sunday liturgy includes prayers and hymns. (Nghi lễ Chủ nhật bao gồm những lời cầu nguyện thánh ca.)
  • Liturgist (danh từ): Chuyên gia về phụng vụ, người soạn nghi lễ.

    • The liturgist prepared the order of service. (Chuyên gia phụng vụ đã chuẩn bị trình tự buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ritual (tính từ): (thuộc) nghi thức, nghi lễ.
  • Ceremonial (tính từ): (thuộc) nghi lễ, tính nghi thức.
Từ trái nghĩa
  • Secular (tính từ): thế tục, không liên quan đến tôn giáo.
  • Non-liturgical (tính từ): không thuộc về nghi thức tế lễ.
liturgical

The priest wears liturgical vestments during the service.

tính từ
  1. (thuộc) nghi thức tế lễ

Từ có nhắc đến "liturgical"