lethean
/'li:θi:ən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sông Mê (Lethe): Chỉ những gì liên quan đến sông Mê (Lethe) trong thần thoại Hy Lạp, dòng sông của sự lãng quên ở thế giới bên kia.
- Làm cho lú lẫn, gây ra sự quên lãng: Mô tả trạng thái hoặc chất lượng của việc gây ra sự lãng quên hoàn toàn, tương tự như tác dụng của nước sông Mê.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The potion had a lethean effect, erasing all memory of the event. (Liều thuốc có tác dụng gây quên lãng, xóa sạch mọi ký ức về sự kiện.)
- He fell into a deep, lethean sleep, forgetting his worries. (Anh ta chìm vào một giấc ngủ sâu đầy lãng quên, quên hết những lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lethean waters": Chỉ những dòng nước hoặc chất lỏng có khả năng gây quên lãng, lấy cảm hứng từ thần thoại.
- The poet spoke of lethean waters that could cleanse the soul of pain. (Nhà thơ nói về những dòng nước lãng quên có thể thanh tẩy nỗi đau trong tâm hồn.)
"A lethean oblivion": Một trạng thái lãng quên hoàn toàn, sâu sắc.
- She sought a lethean oblivion from her past traumas. (Cô ấy tìm kiếm một sự lãng quên hoàn toàn khỏi những chấn thương trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lethe (danh từ): Tên dòng sông Lãng Quên trong thần thoại Hy Lạp.
- The souls drank from the river Lethe to forget their earthly lives. (Những linh hồn uống nước từ sông Mê để quên đi cuộc sống trần thế.)
Từ đồng nghĩa
- Oblivious: Đãng trí, không hay biết (nhấn mạnh trạng thái không nhận thức hơn là nguyên nhân gây quên).
- Forgetful: Hay quên, đãng trí.
- Amnesiac: (Thuộc về) chứng mất trí nhớ.
Từ trái nghĩa
- Memorable: Đáng nhớ.
- Unforgettable: Không thể quên được.
- Mindful: Chú tâm, ghi nhớ.
Thành ngữ liên quan
- Drink from the river Lethe: (Nghĩa bóng) Trải qua sự lãng quên hoàn toàn.
- After the accident, it was as if he had drunk from the river Lethe. (Sau vụ tai nạn, dường như anh ta đã uống nước sông Mê.)
tính từ
- (thuộc) sông Mê
- làm cho lú lẫn, làm cho quên lãng