letter of advice

/'letəəvəd'vais/
Học thuật
Thân thiện
letter of advice

A merchant sends a letter of advice to confirm a shipment.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thương nghiệp):
    • Thư thông báo: Một văn bản chính thức được gửi đi để thông báo cho một bên liên quan về một sự kiện, hành động hoặc quyết định cụ thể, đặc biệt trong các giao dịch thương mại, ngân hàng hoặc pháp .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank sent a letter of advice to inform the exporter that the payment had been received. (Ngân hàng đã gửi một thư thông báo để thông báo cho nhà xuất khẩu rằng khoản thanh toán đã được nhận.)
    • Upon shipment, the supplier issued a letter of advice to the buyer detailing the goods and shipping schedule. (Khi hàng được gửi đi, nhà cung cấp đã phát hành một thư thông báo cho người mua chi tiết về hàng hóa lịch trình vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngân hàng tài chính: Một "letter of advice" thường thông báo về việc mở, sửa đổi hoặc thanh toán một thư tín dụng (Letter of Credit - L/C), hoặc việc chuyển tiền.

    • The advising bank will send a letter of advice to the beneficiary once the letter of credit is confirmed. (Ngân hàng thông báo sẽ gửi một thư thông báo cho người thụ hưởng ngay khi thư tín dụng được xác nhận.)
  • Trong luật giao dịch: Có thể thông báo chính thức về việc thực hiện một điều khoản hợp đồng hoặc một sự thay đổi pháp .

    • The lawyer drafted a letter of advice to the client regarding the new regulatory changes. (Luật sư soạn thảo một thư thông báo cho khách hàng về những thay đổi quy định mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Advice Note (n): Phiếu thông báo giao hàng (một dạng tài liệu ngắn gọn hơn, thường đi kèm với hàng).
  • Notification Letter (n): Thư thông báo (nghĩa rộng tổng quát hơn).
  • Letter of Notification (n): Thư báo, có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Notice: Thông báo (ngắn gọn, có thể không phải dạng thư).
  • Formal Notification: Thông báo chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ cố định "letter of advice".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "letter of advice".)

letter of advice

A merchant sends a letter of advice to confirm a shipment.

danh từ
  1. (thương nghiệp) thư thông báo