letter of exchange
/'letəəviks'tʃeindʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phiếu hối đoái: Một chứng từ thương mại, thường được sử dụng trong thanh toán quốc tế, trong đó một người (người ký phát) ra lệnh cho một người khác (người bị ký phát) trả một số tiền nhất định cho một người thứ ba (người thụ hưởng) vào một thời điểm xác định trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exporter received a letter of exchange from the importer as a guarantee of payment. (Nhà xuất khẩu đã nhận được một phiếu hối đoái từ nhà nhập khẩu như một sự bảo đảm thanh toán.)
- Payment for the goods will be made via a 90-day letter of exchange. (Khoản thanh toán cho hàng hóa sẽ được thực hiện thông qua một phiếu hối đoái kỳ hạn 90 ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to accept a letter of exchange": chấp nhận một phiếu hối đoái (hành động của người bị ký phát đồng ý thanh toán khi đến hạn).
- The bank accepted the letter of exchange, confirming the payment obligation. (Ngân hàng đã chấp nhận phiếu hối đoái, xác nhận nghĩa vụ thanh toán.)
"to discount a letter of exchange": chiết khấu một phiếu hối đoái (bán lại phiếu cho ngân hàng hoặc tổ chức tài chính để nhận tiền mặt trước ngày đáo hạn).
- The company needed immediate cash flow, so they decided to discount the letter of exchange. (Công ty cần dòng tiền ngay lập tức, vì vậy họ quyết định chiết khấu phiếu hối đoái.)
Biến thể và từ gần giống
Bill of Exchange (B/E) (n): Hối phiếu. Đây là thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến hơn cho "letter of exchange".
- A bill of exchange is a common instrument in international trade. (Hối phiếu là một công cụ phổ biến trong thương mại quốc tế.)
Draft (n): Hối phiếu, lệnh phiếu. Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự.
- The payment was secured by a time draft. (Khoản thanh toán được đảm bảo bằng một hối phiếu có kỳ hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Bill of Exchange: Hối phiếu.
- Draft: Hối phiếu, lệnh phiếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "letter of exchange")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "letter of exchange")
danh từ
- phiếu hối đoái