letter of introduction

/'letəəv,intrə'dʌkʃn/
Học thuật
Thân thiện
letter of introduction

A colleague provides a letter of introduction to a new business contact.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thư giới thiệu: Một thư chính thức được viết bởi một người quen biết, nhằm giới thiệu người nhận thư (thường một người thứ ba) với một cá nhân hoặc tổ chức khác. Mục đích để tạo sự quen biết ban đầu thiết lập quan hệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He brought a letter of introduction from his former professor when applying for the internship. (Anh ấy mang theo một thư giới thiệu từ giáo sư khi ứng tuyển thực tập.)
    • In the past, travelers often carried letters of introduction to gain entry into foreign societies. (Ngày xưa, các lữ khách thường mang theo thư giới thiệu để được tiếp đón trong các xã hội nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To present a letter of introduction": Trình thư giới thiệu.

    • She presented her letter of introduction at the embassy. ( ấy đã trình thư giới thiệu tại đại sứ quán.)
  • "To bear a letter of introduction": Mang theo thư giới thiệu.

    • The delegate bore a letter of introduction from the prime minister. (Vị đại biểu mang theo thư giới thiệu của thủ tướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Letter of recommendation (n): Thư giới thiệu, thư tiến cử (thường nhấn mạnh vào việc đánh giá năng lực, phẩm chất cho mục đích xin việc hoặc nhập học).
  • Reference letter (n): Thư tham khảo, thư xác nhận (tương tự "letter of recommendation").
Từ đồng nghĩa
  • Introductory letter: Thư giới thiệu (cách diễn đạt khác).
  • Letter of presentation: Thư trình bày/giới thiệu (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ cụm "letter of introduction".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "letter of introduction".)

letter of introduction

A colleague provides a letter of introduction to a new business contact.

danh từ
  1. thư giới thiệu