letter-balance

/'letə,bæləns/
Học thuật
Thân thiện
letter-balance

A postal worker places a letter on the letter-balance to check its weight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cân thư: Một loại cân nhỏ, thường độ chính xác cao, được sử dụng chủ yếu tại các bưu điện để xác định trọng lượng của thư từ, bưu phẩm nhằm tính toán cước phí bưu chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The postal worker placed the envelope on the letter-balance to check the postage. (Nhân viên bưu điện đặt phong bì lên cân thư để kiểm tra cước phí.)
    • Before the digital age, every post office was equipped with a letter-balance. (Trước thời đại kỹ thuật số, mọi bưu điện đều được trang bị một chiếc cân thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to weigh something on a letter-balance": cân một vật đó trên cân thư.
    • Small parcels are often weighed on a letter-balance. (Các bưu kiện nhỏ thường được cân trên cân thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Postal scale: Cân bưu điện (từ đồng nghĩa, thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Scale (n): Cân nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Postal scale: cân bưu điện.
  • Mailing scale: cân để cân đồ gửi thư.
letter-balance

A postal worker places a letter on the letter-balance to check its weight.

danh từ
  1. cân thư (ở bưu điện)