letter-box
/'letəbɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hòm thư, hộp thư: Một vật dụng, thường là một hộp kim loại hoặc nhựa, được gắn ở cửa nhà hoặc một vị trí công cộng để nhận thư từ bưu điện. Nó cũng có thể chỉ khe hở trên hộp thư để đưa thư vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I check the letter-box every morning for mail. (Tôi kiểm tra hộp thư mỗi sáng để xem có thư không.)
- The postman put the package through the letter-box slot. (Người đưa thư đã đưa gói hàng qua khe hộp thư.)
- Please remember to clear out the letter-box before you go on holiday. (Hãy nhớ dọn sạch hòm thư trước khi bạn đi nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "letter-box format": Trong ngữ cảnh phát sóng truyền hình, đây là thuật ngữ chỉ định dạng hình ảnh có tỷ lệ khung hình rộng (thường là 16:9) được hiển thị trên màn hình có tỷ lệ cũ hơn (như 4:3), tạo ra các thanh đen ở trên và dưới hình ảnh.
- The old movie was broadcast in letter-box format on the classic film channel. (Bộ phim cũ được phát sóng ở định dạng letter-box trên kênh phim cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Mailbox (n, Mỹ): Hộp thư (từ đồng nghĩa phổ biến ở tiếng Anh Mỹ).
- Postbox (n, Anh): Thùng thư công cộng (thùng màu đỏ ở Anh).
- Pillar box (n, Anh): Thùng thư hình trụ công cộng.
Từ đồng nghĩa
- Mail slot: Khe đưa thư (thường trên cửa).
- Post box: Hộp thư, thùng thư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ ghép, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "letter-box" một cách riêng biệt.)