letter-card

/'letəkɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
letter-card

A child mails a letter-card to a friend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bưu thiếp: Một tấm bưu thiếp được thiết kế sẵn để viết thư, thường có thể gập lại dán kín, được bán với giá cố định đã bao gồm tem.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I sent a letter-card from my holiday in Paris. (Tôi đã gửi một bưu thiếp từ kỳ nghỉ ở Paris.)
    • Before the internet, people often communicated using letter-cards. (Trước khi internet, mọi người thường liên lạc bằng bưu thiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A picture letter-card": Một bưu thiếp in hình ảnh.
    • She collects antique picture letter-cards from the early 20th century. ( ấy sưu tầm những bưu thiếp hình ảnh cổ từ đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Postcard (n): Bưu thiếp. (Từ này thông dụng gần nghĩa hơn 'letter-card' trong tiếng Anh hiện đại).
  • Correspondence card (n): Danh từ lịch sử chỉ một loại bưu thiếp cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Postcard: Bưu thiếp.
  • Mailing card: Thẻ thư tín.
Lưu ý
  • Sử dụng: Từ "letter-card" ngày nay ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại thường được thay thế bằng "postcard". thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi mô tả các vật phẩm cổ.
letter-card

A child mails a letter-card to a friend.

danh từ
  1. bưu thiếp