letter-clip

/'letəklip/
Học thuật
Thân thiện
letter-clip

A teacher uses a letter-clip to hold her papers together.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái kẹp thư, cái kẹp giấy: Một dụng cụ văn phòng nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để giữ các tờ giấy hoặc thư từ lại với nhau một cách tạm thời không cần đục lỗ hay dán keo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please use a letter-clip to keep these documents together. (Hãy dùng một cái kẹp thư để giữ các tài liệu này lại với nhau.)
    • I found an old letter-clip holding the pages of the report. (Tôi tìm thấy một cái kẹp giấy đang giữ các trang của báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fasten with a letter-clip": kẹp lại bằng kẹp thư.
    • She fastened the memo with a letter-clip. ( ấy đã kẹp tờ ghi nhớ lại bằng một cái kẹp thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Paperclip (n): kẹp giấy (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Binder clip (n): kẹp bướm, kẹp càng cua (loại kẹp lớn hơn, hai càng kim loại).
  • Clip (n): cái kẹp (nghĩa rộng, có thể chỉ nhiều loại kẹp khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Paperclip: kẹp giấy.
  • Clip: cái kẹp.
letter-clip

A teacher uses a letter-clip to hold her papers together.

danh từ
  1. cái kẹp thư, cái kẹp giấy