letter-drop

/'letədrɔp/
Học thuật
Thân thiện
letter-drop

A mail carrier slides a letter through the letter-drop in the front door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khe, lỗ thả thư: Một khe hở hoặc lỗ nhỏ trên cửa, tường hoặc hộp, được thiết kế đặc biệt để nhận thư, bưu phẩm hoặc giấy tờ không cần mở cửa hoặc tương tác trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please put the invoice through the letter-drop. (Hãy đưa hóa đơn qua khe thả thư.)
    • The old house still has a brass letter-drop on the front door. (Ngôi nhà vẫn còn một khe thả thư bằng đồng trên cửa trước.)
    • I heard the envelope slide into the box through the letter-drop. (Tôi nghe thấy tiếng phong bì trượt vào hộp qua khe thả thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a secure letter-drop": một khe thả thư an toàn, thường thiết kế chống trộm cắp thư.
    • The apartment building has secure letter-drops for each unit. (Tòa chung các khe thả thư an toàn cho từng căn hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mail slot (n): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở Mỹ) khe thả thư.
  • Letterbox (n): hộp thư (thường chỉ toàn bộ hộp đựng thư, có thể bao gồm cả khe thả thư).
  • Postbox (n): thùng thư công cộng.
Từ đồng nghĩa
  • Mail slot: khe thư.
  • Letter plate: tấm che/tấm kim loại khe trên cửa để thả thư.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "letter-drop" phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, "mail slot" thường được sử dụng.
  • Đây một danh từ ghép (compound noun) được hình thành từ "letter" (thư) "drop" (thả, rơi), mô tả chính xác chức năng của vật này.
letter-drop

A mail carrier slides a letter through the letter-drop in the front door.

danh từ
  1. khe (ở cửa...) để bỏ thư