letter-lock

/'letəlɔk/
Học thuật
Thân thiện
letter-lock

A traveler secures his leather trunk with a letter-lock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoá chữ: Một loạikhoá học, thường khoá hộp số hoặc khoá mật mã, được mở bằng cách xoay các vòng xoay chữ cái để tạo thành một từ hoặc tổ hợp chữ cái cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The safe was secured with an old-fashioned letter-lock. (Chiếc két sắt được bảo vệ bằng một khoá chữ kiểu .)
    • He forgot the combination to the letter-lock on his briefcase. (Anh ta quên mất tổ hợp chữ để mở khoá chữ trên chiếc cặp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a letter-lock": cài đặt, thiết lập mật mã cho một khoá chữ.
    • Remember to set the letter-lock to a word you can easily recall. (Hãy nhớ cài đặt khoá chữ bằng một từ bạn có thể dễ dàng nhớ lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Combination lock (n): khoá số, khoá mật mã (dùng số thay vì chữ cái).
  • Padlock (n): khoá móc, khoá treo (có thể khoá số, khoá chìa, hoặc khoá chữ).
Từ đồng nghĩa
  • Word lock: khoá từ (cùng nghĩa, chỉ loại khoá mở bằng từ).
  • Alphabetic lock: khoá chữ cái.
letter-lock

A traveler secures his leather trunk with a letter-lock.

danh từ
  1. khoá ch