letter-paper

/'letə,peipə/
Học thuật
Thân thiện
letter-paper

She writes a heartfelt message on a sheet of letter-paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy viết thư: Chỉ loại giấy đặc biệt, thường chất lượng tốt kích thước phù hợp, được dùng để viết thư tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a box of elegant letter-paper to write to her grandmother. ( ấy đã mua một hộp giấy viết thư trang nhã để viết cho mình.)
    • This hotel provides complimentary letter-paper and envelopes for guests. (Khách sạn này cung cấp giấy viết thư phong bì miễn phí cho khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on official letter-paper": trên giấy viết thư in tiêu đề chính thức (của một công ty, tổ chức).
    • The complaint must be submitted on official company letter-paper. (Khiếu nại phải được nộp trên giấy viết thư tiêu đề chính thức của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Writing paper (n): giấy viết (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều mục đích viết khác ngoài thư).
  • Stationery (n): văn phòng phẩm (chỉ chung các đồ dùng để viết như giấy, bút, phong bì).
Từ đồng nghĩa
  • Notepaper: giấy ghi chú, giấy viết thư (thường chỉ loại giấy nhỏ hơn hoặc ít trang trọng hơn một chút).
letter-paper

She writes a heartfelt message on a sheet of letter-paper.

danh từ
  1. giấy viết thư

Từ chứa "letter-paper"