letterman
/'letəmæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học sinh, sinh viên được trao huy hiệu (chữ cái) của trường: Một vận động viên học sinh hoặc sinh viên đại học đã đạt được thành tích xuất sắc trong một môn thể thao của trường, và vì thành tích đó được trao tặng một huy hiệu (thường có hình một chữ cái viết tắt tên trường) để gắn lên áo khoác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He became a letterman in his senior year after leading the football team to the state championship. (Anh ấy trở thành một học sinh được trao huy hiệu vào năm cuối cấp sau khi dẫn dắt đội bóng bầu dục đến chức vô địch bang.)
- The university honors its lettermen at a special banquet each spring. (Trường đại học vinh danh những sinh viên được trao huy hiệu của mình tại một bữa tiệc đặc biệt mỗi mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao học đường và đại học ở Hoa Kỳ và Canada. Việc "kiếm được một chữ cái" (to earn a letter) là một danh dự lớn, biểu thị sự cống hiến và thành tích đáng kể cho đội thể thao của trường.
Biến thể và từ gần giống
- Letter (n): Trong ngữ cảnh này, "letter" chỉ chính huy hiệu hình chữ cái được trao tặng.
- She proudly wore her varsity letter on her jacket. (Cô ấy tự hào đeo huy hiệu chữ cái đội tuyển của trường trên áo khoác.)
- Varsity athlete (n): Vận động viên thuộc đội tuyển chính thức của trường, thường là điều kiện để được xét trao huy hiệu.
Từ đồng nghĩa
- Varsity athlete: Vận động viên đội tuyển chính của trường (đây là điều kiện cần, nhưng không phải tất cả vận động viên đội tuyển đều tự động được trao huy hiệu).
- Award-winning student athlete: Vận động viên học sinh/sinh viên đạt giải thưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "letterman".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "letterman".
danh từ
- học sinh được thưởng huy hiệu (vì có thành tích thể thao...)