leucocytaire

Học thuật
Thân thiện
leucocytaire

La formule leucocytaire est analysée au microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bạch cầu: Từ này mô tả những liên quan đến bạch cầu, một loại tế bào máu quan trọng trong hệ miễn dịch.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La formule leucocytaire est un examen sanguin important. (Công thức bạch cầumột xét nghiệm máu quan trọng.)
    • Une réaction leucocytaire peut indiquer une infection. (Một phản ứng bạch cầu có thể cho thấy dấu hiệu nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formule leucocytaire": Cụm từ chuyên môn y học chỉ "công thức bạch cầu", là kết quả xét nghiệm cho biết tỷ lệ phần trăm các loại bạch cầu khác nhau trong máu, giúp chẩn đoán nhiều bệnh lý.
Biến thể từ gần giống
  • Leucocyte (danh từ giống đực): bạch cầu.
    • Les leucocytes protègent l'organisme contre les infections. (Bạch cầu bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif aux globules blancs: liên quan đến bạch cầu (cách nói thông thường hơn, ít chuyên môn).
leucocytaire

La formule leucocytaire est analysée au microscope.

tính từ
  1. xem leucocyte
    • Formule leucocytaire
      công thức bạch cầu