leucocythemia

/,lju:kəsai'θi:miə/ Cách viết khác : (leucocythaemia) /,lju:kəsai'θi:miə/
Học thuật
Thân thiện
leucocythemia

A doctor examines a blood slide showing signs of leucocythemia.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh bạch cầu: Một bệnh ác tính của hệ thống tạo máu, đặc trưng bởi sự tăng sinh bất thường mất kiểm soát của các tế bào bạch cầu chưa trưởng thành trong tủy xương máu ngoại vi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with leucocythemia after a series of blood tests. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu sau một loạt xét nghiệm máu.)
    • Research into new treatments for leucocythemia is ongoing. (Nghiên cứu về các phương pháp điều trị mới cho bệnh bạch cầu vẫn đang được tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ leucocythemia thường được sử dụng trong các văn bản y khoa chuyên sâu hoặc báo cáo khoa học. Trong lâm sàng giao tiếp y tế phổ thông, thuật ngữ leukemia phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Leukemia (danh từ): Cách viết phổ biến hiện đại hơn của "leucocythemia", cùng chỉ bệnh bạch cầu.
  • Leucocythaemia (danh từ): Một biến thể cách viết khác của "leucocythemia".
Từ đồng nghĩa
  • Leukemia (n): Bệnh bạch cầu (từ đồng nghĩa chính, được dùng phổ biến hơn).
  • Blood cancer (n): Ung thư máu (cách gọi thông thường, mang tính mô tả chung hơn).
leucocythemia

A doctor examines a blood slide showing signs of leucocythemia.

danh từ
  1. (y học) bệnh bạch cầu

Từ gần giống