leucoma

/lju:'koumə/
Học thuật
Thân thiện
leucoma

A patient's leucoma is visible during an eye examination.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Vết đục, sẹo trắng đục trên giác mạc: "Leucoma" một thuật ngữ y học chỉ một vết sẹo hoặc vùng đục màu trắng trên bề mặt trong suốt của mắt (giác mạc), thường kết quả của chấn thương, nhiễm trùng hoặc viêm nhiễm trước đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient's vision was impaired by a leucoma on the left cornea. (Thị lực của bệnh nhân bị suy giảm do một vết đục trên giác mạc trái.)
    • A severe corneal ulcer can lead to the formation of a leucoma. (Một vết loét giác mạc nặng có thể dẫn đến sự hình thành một vết sẹo đục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Central leucoma": Vết đục trung tâm (nằmvùng trung tâm giác mạc, ảnh hưởng nhiều đến thị lực).

    • A central leucoma often requires surgical intervention. (Một vết đục trung tâm thường cần can thiệp phẫu thuật.)
  • "Adherent leucoma": Vết đục dính (khi mống mắt dính vào vết sẹo giác mạc phía sau).

    • The trauma resulted in an adherent leucoma. (Chấn thương đã dẫn đến một vết đục dính.)
Biến thể từ gần giống
  • Leukoma: Một cách viết khác của cùng một thuật ngữ y học.
  • Corneal opacity: Đục giác mạc (một thuật ngữ chung hơn, bao hàm "leucoma").
  • Corneal scar: Sẹo giác mạc.
Từ đồng nghĩa
  • Corneal leukoma: Vết trắng/đục giác mạc.
  • Albugo: Một thuật ngữ hơn, ít phổ biến hơn, cùng chỉ tình trạng này.
Lưu ý
  • "Leucoma" một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "vết sẹo trắngmắt" hoặc "đục giác mạc".
  • Không nhầm lẫn với cataract (đục thủy tinh thể), tình trạng đụcthủy tinh thể mắt, chứ không phải trên bề mặt giác mạc.
leucoma

A patient's leucoma is visible during an eye examination.

danh từ
  1. (y học) vảy mắt

Từ có nhắc đến "leucoma"