leuconychie

Học thuật
Thân thiện
leuconychie

Une femme regarde ses ongles et remarque une leuconychie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng móng đốm trắng: Một tình trạng y học trong đó xuất hiện các đốm hoặc vệt màu trắng trên móng tay hoặc móng chân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La leuconychie est souvent bénigne. (Chứng móng đốm trắng thường lành tính.)
    • Le médecin a diagnostiqué une leuconychie chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán một trường hợp mắc chứng móng đốm trắngbệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leuconychie en bandes": chứng móng đốm trắng dạng vạch.

    • La leuconychie en bandes peut être associée à certaines carences. (Chứng móng đốm trắng dạng vạch có thể liên quan đến một số sự thiếu hụt.)
  • "leuconychie ponctuée": chứng móng đốm trắng dạng chấm.

    • Les enfants présentent fréquemment une leuconychie ponctuée. (Trẻ em thường xuất hiện chứng móng đốm trắng dạng chấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Leuconychique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng móng đốm trắng.
    • Une anomalie leuconychique (Một bất thường thuộc về chứng móng đốm trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Taches blanches sur les ongles: các đốm trắng trên móng (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ y học chính thức).
leuconychie

Une femme regarde ses ongles et remarque une leuconychie.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng móng đốm trắng