leuconychie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng móng đốm trắng: Một tình trạng y học trong đó xuất hiện các đốm hoặc vệt màu trắng trên móng tay hoặc móng chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La leuconychie est souvent bénigne. (Chứng móng đốm trắng thường lành tính.)
- Le médecin a diagnostiqué une leuconychie chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán một trường hợp mắc chứng móng đốm trắng ở bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"leuconychie en bandes": chứng móng đốm trắng dạng vạch.
- La leuconychie en bandes peut être associée à certaines carences. (Chứng móng đốm trắng dạng vạch có thể liên quan đến một số sự thiếu hụt.)
"leuconychie ponctuée": chứng móng đốm trắng dạng chấm.
- Les enfants présentent fréquemment une leuconychie ponctuée. (Trẻ em thường xuất hiện chứng móng đốm trắng dạng chấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Leuconychique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng móng đốm trắng.
- Une anomalie leuconychique (Một bất thường thuộc về chứng móng đốm trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Taches blanches sur les ongles: các đốm trắng trên móng (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ y học chính thức).
danh từ giống cái
- (y học) chứng móng đốm trắng