leucopédèse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự xuyên mạch bạch cầu: Hiện tượng các tế bào bạch cầu di chuyển xuyên qua thành mạch máu để đến các mô trong cơ thể, thường là một phần của phản ứng viêm hoặc miễn dịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La leucopédèse est une étape cruciale de la réponse inflammatoire. (Sự xuyên mạch bạch cầu là một bước quan trọng trong phản ứng viêm.)
- Les chercheurs étudient les mécanismes moléculaires de la leucopédèse. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các cơ chế phân tử của sự xuyên mạch bạch cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Leucopédèse accrue": Sự xuyên mạch bạch cầu gia tăng.
- On observe une leucopédèse accrue dans la zone infectée. (Người ta quan sát thấy sự xuyên mạch bạch cầu gia tăng ở vùng bị nhiễm trùng.)
"Inhiber la leucopédèse": Ức chế sự xuyên mạch bạch cầu.
- Certains médicaments visent à inhiber la leucopédèse pour réduire l'inflammation. (Một số loại thuốc nhằm mục đích ức chế sự xuyên mạch bạch cầu để giảm viêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Diapédèse (n.f): Sự xuyên mạch (nói chung cho các tế bào máu, bao gồm cả bạch cầu). Đây là một thuật ngữ rộng hơn.
- Migration leucocytaire (n.f): Sự di chuyển của bạch cầu. Cụm từ này mô tả quá trình rộng hơn, trong đó leucopédèse là một giai đoạn.
Từ đồng nghĩa
- Transmigration leucocytaire: Sự di chuyển xuyên mạch của bạch cầu.
- Extravasation leucocytaire: Sự thoát mạch của bạch cầu.
Lưu ý
- Leucopédèse là một thuật ngữ chuyên ngành y học, sinh học. Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo nghiên cứu hoặc giảng dạy chuyên ngành.
danh từ giống cái
- (y học) sự xuyên mạch bạch cầu