leucopenia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giảm bạch cầu: "leucopenia" tình trạng bất thường khi số lượng tế bào bạch cầu trong máu giảm xuống dưới mức bình thường. Đây một thuật ngữ y khoa chỉ sự suy giảm số lượng bạch cầu, thường liên quan đến các bệnh hoặc tác dụng phụ của thuốc.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán bị giảm bạch cầu sau khi điều trị hóa trị.)
  • (Giảm bạch cầu có thể làm tăng nguy nhiễm trùng do hệ miễn dịch suy yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "severe leucopenia": giảm bạch cầu nghiêm trọng.

    • Severe leucopenia requires immediate medical intervention. (Giảm bạch cầu nghiêm trọng cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
  • "drug-induced leucopenia": giảm bạch cầu do thuốc.

    • Drug-induced leucopenia is a common side effect of certain antibiotics. (Giảm bạch cầu do thuốc tác dụng phụ phổ biến của một số loại kháng sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Leucopenic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến giảm bạch cầu.

    • The leucopenic state was monitored weekly. (Tình trạng giảm bạch cầu được theo dõi hàng tuần.)
  • Leukopenia (danh từ): biến thể chính tả khác của "leucopenia" (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).

    • Leukopenia is synonymous with leucopenia in medical literature. (Leukopenia đồng nghĩa với leucopenia trong tài liệu y khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Giảm bạch cầu: thuật ngữ tiếng Việt tương đương.
  • Suy giảm bạch cầu: diễn đạt tương tự nhưng nhấn mạnh sự suy yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to develop" (phát triển) để mô tả:
    • The patient developed leucopenia after the infection. (Bệnh nhân phát triển chứng giảm bạch cầu sau khi nhiễm trùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "leucopenia". Đây thuật ngữ kỹ thuật y khoa.

Từ gần giống