lycopene
Danh từ: Lycopene là một sắc tố carotenoid tự nhiên, tạo màu đỏ cho cà chua và một số loại trái cây, rau củ khác. Nó được biết đến như một chất chống oxy hóa mạnh và có thể giúp giảm nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt.
- (Ăn cà chua nấu chín làm tăng khả năng hấp thụ lycopene.)
- (Lycopene có nồng độ cao trong dưa hấu và bưởi hồng.)
"Lycopene bioavailability": khả dụng sinh học của lycopene, tức là mức độ cơ thể có thể hấp thụ và sử dụng chất này.
- Processing tomatoes into sauce increases lycopene bioavailability. (Chế biến cà chua thành sốt làm tăng khả dụng sinh học của lycopene.)
"Lycopene supplementation": bổ sung lycopene dưới dạng viên uống hoặc thực phẩm chức năng.
- Some studies suggest lycopene supplementation may support heart health. (Một số nghiên cứu cho thấy bổ sung lycopene có thể hỗ trợ sức khỏe tim mạch.)
Carotenoid (danh từ): nhóm sắc tố tự nhiên bao gồm lycopene, beta-carotene, v.v.
- Beta-carotene is another well-known carotenoid. (Beta-carotene là một carotenoid nổi tiếng khác.)
Antioxidant (danh từ): chất chống oxy hóa, lycopene là một loại chất chống oxy hóa.
- Lycopene acts as a powerful antioxidant in the body. (Lycopene hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh trong cơ thể.)
Red pigment: sắc tố đỏ (mô tả chức năng của lycopene).
- The red pigment in tomatoes is primarily lycopene. (Sắc tố đỏ trong cà chua chủ yếu là lycopene.)
Phytochemical: hóa chất thực vật (lycopene là một phytochemical).
- Lycopene is a beneficial phytochemical found in fruits. (Lycopene là một hóa chất thực vật có lợi có trong trái cây.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lycopene" trong tiếng Anh thông dụng.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lycopene".