leucoplast

/'lju:kəplæst/
Học thuật
Thân thiện
leucoplast

A plant cell contains a leucoplast that stores starch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lạp vô sắc, lạp thể trắng: Một loại bào quan không màu trong tế bào thực vật, chuyên thực hiện chức năng tổng hợp dự trữ các chất như tinh bột, dầu, hoặc protein.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Leucoplasts are responsible for storing starch in potato tubers. (Các lạp vô sắc nhiệm vụ dự trữ tinh bột trong củ khoai tây.)
    • The amyloplast, a type of leucoplast, is involved in starch synthesis. (Amyloplast, một loại lạp vô sắc, tham gia vào quá trình tổng hợp tinh bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leucoplast differentiation": Sự biệt hóa của lạp vô sắc.
    • The process of leucoplast differentiation is influenced by light conditions. (Quá trình biệt hóa của lạp vô sắc chịu ảnh hưởng bởi điều kiện ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Amyloplast (n): Một loại lạp vô sắc chuyên tổng hợp dự trữ tinh bột.
  • Elaioplast (n): Một loại lạp vô sắc chuyên dự trữ dầu.
  • Proteinoplast (n): Một loại lạp vô sắc chuyên dự trữ protein.
Từ đồng nghĩa
  • Colorless plastid: Lạp thể không màu.
  • Non-pigmented plastid: Lạp thể không sắc tố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)

leucoplast

A plant cell contains a leucoplast that stores starch.

danh từ
  1. (thực vật học) lạp vô sắc, lạp thể trắng