leucopoïèse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tạo bạch cầu: Quá trình sinh học và sinh lý trong đó cơ thể sản xuất ra các tế bào bạch cầu mới từ các tế bào gốc trong tủy xương. Đây là một phần thiết yếu của hệ thống miễn dịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La leucopoïèse est un processus continu dans la moelle osseuse. (Sự tạo bạch cầu là một quá trình liên tục trong tủy xương.)
- Certaines maladies peuvent affecter la leucopoïèse. (Một số bệnh có thể ảnh hưởng đến sự tạo bạch cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trouble de la leucopoïèse": rối loạn tạo bạch cầu.
- Le patient souffre d'un trouble de la leucopoïèse. (Bệnh nhân mắc chứng rối loạn tạo bạch cầu.)
"stimuler la leucopoïèse": kích thích sự tạo bạch cầu.
- Ce médicament aide à stimuler la leucopoïèse. (Loại thuốc này giúp kích thích sự tạo bạch cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Leucocyte (danh từ giống đực): bạch cầu.
- Les leucocytes sont produits par leucopoïèse. (Bạch cầu được sản xuất thông qua sự tạo bạch cầu.)
Hématopoïèse (danh từ giống cái): sự tạo máu (quá trình rộng hơn bao gồm cả tạo hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu).
- La leucopoïèse est une branche de l'hématopoïèse. (Sự tạo bạch cầu là một nhánh của quá trình tạo máu.)
Từ đồng nghĩa
- Formation des globules blancs: sự hình thành tế bào bạch cầu.
- Production leucocytaire: sự sản xuất bạch cầu.
Các cụm từ liên quan
Leucopoïèse médullaire: sự tạo bạch cầu tủy xương.
- La leucopoïèse médullaire est la principale source de leucocytes. (Sự tạo bạch cầu tủy xương là nguồn chính của bạch cầu.)
Facteur de croissance leucopoïétique: yếu tố tăng trưởng tạo bạch cầu.
- Les facteurs de croissance leucopoïétiques régulent ce processus. (Các yếu tố tăng trưởng tạo bạch cầu điều hòa quá trình này.)
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh lý học) sự tạo bạch cầu