leucopédèse

Học thuật
Thân thiện
leucopédèse

Une infirmière observe une leucopédèse au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự xuyên mạch bạch cầu: Hiện tượng các tế bào bạch cầu di chuyển xuyên qua thành mạch máu để đến các trong cơ thể, thườngmột phần của phản ứng viêm hoặc miễn dịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La leucopédèse est une étape cruciale de la réponse inflammatoire. (Sự xuyên mạch bạch cầumột bước quan trọng trong phản ứng viêm.)
    • Les chercheurs étudient les mécanismes moléculaires de la leucopédèse. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các cơ chế phân tử của sự xuyên mạch bạch cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leucopédèse accrue": Sự xuyên mạch bạch cầu gia tăng.

    • On observe une leucopédèse accrue dans la zone infectée. (Người ta quan sát thấy sự xuyên mạch bạch cầu gia tăngvùng bị nhiễm trùng.)
  • "Inhiber la leucopédèse": Ức chế sự xuyên mạch bạch cầu.

    • Certains médicaments visent à inhiber la leucopédèse pour réduire l'inflammation. (Một số loại thuốc nhằm mục đích ức chế sự xuyên mạch bạch cầu để giảm viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Diapédèse (n.f): Sự xuyên mạch (nói chung cho các tế bào máu, bao gồm cả bạch cầu). Đâymột thuật ngữ rộng hơn.
  • Migration leucocytaire (n.f): Sự di chuyển của bạch cầu. Cụm từ này mô tả quá trình rộng hơn, trong đó leucopédèsemột giai đoạn.
Từ đồng nghĩa
  • Transmigration leucocytaire: Sự di chuyển xuyên mạch của bạch cầu.
  • Extravasation leucocytaire: Sự thoát mạch của bạch cầu.
Lưu ý
  • Leucopédèsemột thuật ngữ chuyên ngành y học, sinh học. Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo nghiên cứu hoặc giảng dạy chuyên ngành.
leucopédèse

Une infirmière observe une leucopédèse au microscope.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự xuyên mạch bạch cầu