leucorrhoea

/,lju:kə'ri:ə/
Học thuật
Thân thiện
leucorrhoea

A doctor explains the condition of leucorrhoea to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh bạch đái: Một thuật ngữ y học chỉ tình trạng tiết dịch âm đạo bất thường, màu trắng hoặc vàng nhạt, thường mùi hôi. Đây một triệu chứng, không phải một bệnh cụ thể, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Persistent leucorrhoea may require a medical examination. (Tình trạng bạch đái kéo dài có thể cần được khám bác sĩ.)
    • She was diagnosed with leucorrhoea caused by a bacterial infection. ( ấy được chẩn đoán mắc bệnh bạch đái do nhiễm khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học lâm sàng hoặc các tài liệu y khoa. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các cụm từ mô tả như "khí hư bất thường" hoặc "dịch tiết âm đạo bất thường".
Biến thể từ gần giống
  • Leukorrhea (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "leucorrhoea", cùng chỉ "bệnh bạch đái".
  • Vaginal discharge (n): Dịch tiết âm đạo (thuật ngữ chung, có thể chỉ trạng thái bình thường hoặc bất thường).
Từ đồng nghĩa
  • Whites (n, informal): Cách gọi thông tục, không mang tính học thuật, cho tình trạng khí hư màu trắng bất thường.
Lưu ý
  • "Leucorrhoea" một thuật ngữ y học chuyên ngành. Đây một triệu chứng phổ biến liên quan đến các vấn đề phụ khoa. Việc tự chẩn đoán điều trị không nên. Khi gặp các dấu hiệu bất thường, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa.
leucorrhoea

A doctor explains the condition of leucorrhoea to a patient.

danh từ
  1. (y học) bệnh bạch đái

Từ có nhắc đến "leucorrhoea"