leukeran

leukeran

A doctor prescribes leukeran to a patient.

Định nghĩa

Leukeran một danh từ (tên thương mại của thuốc chlorambucil), được dùng trong y học với các nghĩa sau:

  1. Danh từ:
    • Một loại thuốc chống ung thư: Leukeran một chất alkyl hóa (alkylating agent) được sử dụng để điều trị một số loại ung thư, đặc biệt bệnh bạch cầu (leukemia) u lympho (lymphoma).
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Leukeran cho bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu lympho mạn tính.)
  • (Leukeran được uống dưới dạng viên nén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be treated with Leukeran": được điều trị bằng Leukeran.
    • Patients with Hodgkin's lymphoma can be treated with Leukeran. (Bệnh nhân mắc u lympho Hodgkin có thể được điều trị bằng Leukeran.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorambucil (danh từ): tên hóa học hoặc tên gốc của Leukeran.
    • Chlorambucil is the active ingredient in Leukeran. (Chlorambucil thành phần hoạt chất trong Leukeran.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc alkyl hóa: một loại thuốc chống ung thư hoạt động bằng cách gây tổn hại DNA của tế bào ung thư.
  • Chất chống ung thư: một chất được sử dụng để tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.
Các cụm từ liên quan
  • Liệu trình Leukeran: phác đồ điều trị sử dụng Leukeran.
    • The patient completed a six-month course of Leukeran. (Bệnh nhân đã hoàn thành liệu trình Leukeran kéo dài sáu tháng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Leukeran đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)

Từ gần giống