logrono

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Logroño: Một thành phốphía bắc Tây Ban Nha, nằm bên sông Ebro. Đây thủ phủ của tỉnh La Rioja, nổi tiếng với ngành sản xuất rượu vang.

dụ sử dụng
  • (Logroño thủ phủ của vùng La Rioja.)
  • (Nhiều du khách đến Logroño để thưởng thức rượu vang địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Logrono": chỉ thành phố Logroño.

    • The city of Logrono hosts an annual wine festival. (Thành phố Logroño tổ chức lễ hội rượu vang hàng năm.)
  • "Logrono's historic center": trung tâm lịch sử của Logroño.

    • Logrono's historic center is filled with medieval architecture. (Trung tâm lịch sử của Logroño đầy kiến trúc thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Logroñés (tính từ/danh từ): thuộc về Logroño hoặc người dân Logroño.
    • The Logroñés people are proud of their cultural heritage. (Người dân Logroño tự hào về di sản văn hóa của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố La Rioja: Logroño thường được gọi là "thành phố La Rioja" do thủ phủ của vùng này.
  • Thủ phủ rượu vang: Logroño nổi tiếng với rượu vang Rioja.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Logroño".