leukotomy

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phẫu thuật cắt bỏ chất trắng: "leukotomy" một thủ thuật phẫu thuật thần kinh, trong đó các đường dẫn truyền thần kinh đến đi từ thùy trán của não bị cắt đứt. Phẫu thuật này thường dẫn đến những thay đổi đáng kể về nhận thức tính cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient underwent a leukotomy to treat severe epilepsy. (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật cắt bỏ chất trắng để điều trị chứng động kinh nghiêm trọng.)
    • Leukotomy was once a common procedure for mental disorders, but it is rarely performed today. (Phẫu thuật cắt bỏ chất trắng từng một thủ thuật phổ biến cho các rối loạn tâm thần, nhưng ngày nay hiếm khi được thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prefrontal leukotomy": một dạng cụ thể của leukotomy nhắm vào thùy trán trước.
    • Prefrontal leukotomy was pioneered by Egas Moniz in the 1930s. (Phẫu thuật cắt bỏ chất trắng thùy trán trước được Egas Moniz tiên phong vào những năm 1930.)
Biến thể từ gần giống
  • Leukotome (danh từ): dụng cụ phẫu thuật dùng để thực hiện leukotomy.
    • The surgeon used a leukotome to cut the nerve tracts. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một dụng cụ cắt chất trắng để cắt các đường dẫn truyền thần kinh.)
  • Leukotomize (động từ): thực hiện phẫu thuật leukotomy.
    • The procedure was used to leukotomize patients with severe mental illness. (Thủ thuật này được sử dụng để cắt bỏ chất trắng cho bệnh nhân mắc bệnh tâm thần nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lobotomy: một thủ thuật tương tự, thường được dùng thay thế cho leukotomy, nhưng lobotomy chính xác hơn cắt bỏ các thùy não, trong khi leukotomy tập trung vào cắt chất trắng.
  • Psychosurgery: phẫu thuật tâm thần, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả leukotomy các thủ thuật khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "leukotomy" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "to take a knife to the brain": một cách nói ẩn dụ về phẫu thuật não, bao gồm cả leukotomy.
    • The controversial practice of taking a knife to the brain has largely been abandoned. (Việc thực hành gây tranh cãi "đưa dao vào não" phần lớn đã bị từ bỏ.)

Từ gần giống

Từ chứa "leukotomy"