levain

danh từ giống đực
  1. bột chua, bột men
  2. mầm, mầm mống
    • Levain de discorde
      mầm mống bất hòa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "levain"

levain
Le boulanger ajoute du levain à sa pâte à pain.