levanter
/li'væntə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Danh từ riêng, viết hoa 'Levanter'):
- Người dân cận Đông: Chỉ một người đến từ vùng Levant, khu vực lịch sử ở phía đông Địa Trung Hải (bao gồm các nước như Syria, Lebanon, Israel, Palestine, Jordan ngày nay).
- Gió đông Địa Trung Hải: Một loại gió mạnh, khô, thổi từ hướng đông hoặc đông-đông bắc qua eo biển Gibraltar và khu vực phía tây Địa Trung Hải.
Danh từ (danh từ chung, thường viết thường 'levanter'):
- Kẻ thua bạc chạy làng: (Nghĩa cũ, lóng) Một người, đặc biệt là người chơi bài bạc, bỏ trốn để tránh phải trả nợ sau khi thua cuộc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng (Levanter):
- The Levanter brought hot, dry air to the coast. (Gió Levanter mang không khí nóng, khô đến bờ biển.)
- He is a Levanter, born in Beirut. (Anh ấy là một người dân cận Đông, sinh ra ở Beirut.)
Danh từ chung (levanter):
- After losing heavily, he turned levanter and disappeared before dawn. (Sau khi thua đậm, hắn ta đã thành kẻ chạy làng và biến mất trước bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A strong Levanter": Một cơn gió Levanter mạnh, thường gây ra thời tiết đặc biệt khô và quang mây ở khu vực.
- Sailing was difficult due to a strong Levanter. (Việc đi thuyền trở nên khó khăn vì một cơn gió Levanter mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Levant (danh từ): Tên khu vực lịch sử ở phía đông Địa Trung Hải.
- Levantine (tính từ/danh từ): (Thuộc về) vùng Levant; người dân vùng Levant.
Từ đồng nghĩa
- Người dân cận Đông: Levantine, Eastern Mediterranean.
- Gió đông Địa Trung Hải: Easterly wind (in the western Mediterranean).
- Kẻ thua bạc chạy làng: Absconder, runaway debtor, welcher (tiếng lóng).
Thành ngữ liên quan
- "To do a levanter": (Cụm động từ, nghĩa cũ, ít dùng) Hành động bỏ trốn khỏi một tình huống khó khăn, đặc biệt là để trốn nợ.
- Fearing his creditors, he decided to do a levanter. (Lo sợ những chủ nợ, hắn quyết định cao chạy xa bay.)
danh từ (Levanter)
- người dân cận đông
- gió đông Địa trung hải
danh từ
- kẻ thua bạc chạy làng
- kẻ trốn n