levantin

Học thuật
Thân thiện
levantin

Un bateau levantin navigue sur la mer Méditerranée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Cận Đông: Chỉ những liên quan đến khu vực Levant, một khu vực lịch sử địa lý ở phía đông Địa Trung Hải, bao gồm các quốc gia hiện đại như Liban, Syria, Jordan, Israel, Palestine một phần Thổ Nhĩ Kỳ.
    • (Thuộc về) Người hoặc văn hóa Levant: Chỉ người dân, phong tục, hoặc đặc điểm văn hóa nguồn gốc từ khu vực Levant.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cuisine levantine est réputée pour ses mezze. (Ẩm thực Levant nổi tiếng với các món khai vị mezze.)
    • Il étudie les dialectes levantins. (Anh ấy nghiên cứu các phương ngữ Levant.)
    • Un port levantin très actif au XIXe siècle. (Một cảng Levant rất nhộn nhịp vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ hóa ("un Levantin / une Levantine"): Chỉ một người (nam/nữ) xuất thân từ vùng Levant.
    • Les Levantins de Beyrouth ont une culture riche. (Những người Levant ở Beirut có một nền văn hóa phong phú.)
    • Elle est une Levantine installée à Paris. ( ấymột phụ nữ Levant định cư ở Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Levant (Danh từ riêng): Tên gọi khu vực Cận Đông, vùng Levant.
  • Orient (Danh từ riêng): Phương Đông, một khái niệm rộng hơn.
  • Moyen-Oriental (Tính từ): (Thuộc về) Trung Đông, một khu vực rộng hơn thường bao gồm cả Levant.
Từ đồng nghĩa
  • Oriental (Tính từ): (Thuộc về) Phương Đông (nghĩa rộng, có thể ít chính xác hơn về mặt địaso với "levantin").
  • Proche-oriental (Tính từ): (Thuộc về) Cận Đông (gần như đồng nghĩa, chỉ cùng khu vực).
levantin

Un bateau levantin navigue sur la mer Méditerranée.

tính từ
  1. (thuộc) Cận Đông