leviathan

/li'vaiəθən/
Học thuật
Thân thiện
leviathan

The leviathan of a cruise ship slowly enters the harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuỷ quái, quái vật biển khổng lồ: Trong Kinh Thánh văn học, "leviathan" chỉ một con quái vật biển to lớn đáng sợ, thường tượng trưng cho sự hỗn loạn cái ác.
    • Vật thể khổng lồ, cực kỳ to lớn: Dùng để mô tả bất cứ thứ kích thước hoặc quy mô cực kỳ lớn, vượt trội so với những thứ xung quanh.
    • Tổ chức hoặc thực thể quyền lực khổng lồ: Chỉ một tổ chức, công ty hoặc chính phủ quy mô sức mạnh áp đảo, đôi khi mang hàm ý tiêu cực về sự cồng kềnh đe doạ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The book of Job describes the leviathan as an untamable sea monster. (Sách Gióp mô tả leviathan như một con thuỷ quái không thể thuần phục.)
    • The new aircraft carrier is a true leviathan of the seas. (Tàu sân bay mới thực sự một khổng lồ của đại dương.)
    • Many fear the leviathan of big government controlling their lives. (Nhiều người sợ hãi trước cỗ máy khổng lồ của chính phủ lớn đang kiểm soát cuộc sống của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A leviathan task": Một nhiệm vụ khổng lồ, cực kỳ khó khăn to lớn.

    • Rebuilding the city after the war was a leviathan task. (Việc tái thiết thành phố sau chiến tranh một nhiệm vụ khổng lồ.)
  • "Leviathan of industry": Một tập đoàn công nghiệp khổng lồ, thống trị thị trường.

    • The company grew from a small startup into a leviathan of industry. (Công ty đã phát triển từ một công ty khởi nghiệp nhỏ thành một khổng lồ trong ngành công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Leviathanic (adj, hiếm gặp): Mang tính chất của leviathan, khổng lồ đáng sợ.
  • Behemoth (n): Một từ khác chỉ sinh vật hoặc thứ đó cực kỳ to lớn mạnh mẽ, thường dùng trên cạn.
Từ đồng nghĩa
  • Colossus: Vật khổng lồ, người vĩ đại.
  • Goliath: Người/ vật khổng lồ (xuất phát từ tên người khổng lồ trong Kinh Thánh).
  • Titan: Người khổng lồ, thế lực hùng mạnh.
  • Monolith: Khối đá nguyên khối, tổ chức lớn thống nhất cứng nhắc.
Thành ngữ liên quan
  • "To battle/slay the leviathan": Chiến đấu chống lại một thế lực hoặc vấn đề cực kỳ to lớn khó khăn.
    • The new regulations aim to slay the leviathan of corporate corruption. (Các quy định mới nhằm mục đích tiêu diệt khổng lồ tham nhũng trong doanh nghiệp.)
leviathan

The leviathan of a cruise ship slowly enters the harbor.

danh từ
  1. (kinh thánh) thuỷ quái (quái vật không lồ ở biển)
  2. tàu lớn
  3. người uy quyền lớn; người tài sản lớn; người năng lực lớn