levigation

/,levi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
levigation

The pharmacist performs levigation of the medicinal powder in a mortar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tán, sự nghiền thành bột: Quá trình nghiền một chất rắn thành các hạt rất nhỏ, mịn, thường bằng cách sử dụng dụng cụ như cối chày.
    • Sự làm cho mịn: Hành động làm cho một chất trở nên mịn đồng nhất, thường bằng cách nghiền trộn với chất lỏng để tạo thành hỗn hợp nhão mịn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The levigation of the mineral sample is the first step in the analysis. (Việc tán mịn mẫu khoáng vật bước đầu tiên trong quá trình phân tích.)
    • Traditional medicine often involves the levigation of herbs into a fine paste. (Y học cổ truyền thường bao gồm việc nghiền thảo dược thành một hỗn hợp bột nhão mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học dược phẩm: "Levigation" thường chỉ kỹ thuật trộn một bột không tan với một lượng nhỏ chất lỏng (như glycerin) nghiền mịn trong cối trước khi pha loãng thêm.
    • The pharmacist used levigation to ensure the insoluble powder was evenly distributed in the ointment. (Dược sĩ đã sử dụng kỹ thuật tán trộn để đảm bảo bột không tan được phân bố đều trong thuốc mỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Levigate (động từ): tán mịn, nghiền thành bột nhão.
    • You must levigate the pigment before mixing it with oil. (Bạn phải tán mịn bột màu trước khi trộn với dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Trituration (n): sự nghiền, sự tán mịn (thường dùng trong dược khoa).
  • Pulverization (n): sự nghiền thành bột mịn.
Lưu ý
  • "Levigation" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như dược khoa, hóa học, luyện kim chế tạo gốm sứ. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
levigation

The pharmacist performs levigation of the medicinal powder in a mortar.

danh từ
  1. sự tán, sự nghiền thành bột; sự làm cho mịn