levitical

/li'vitikəl/
Học thuật
Thân thiện
levitical

The priest consulted the levitical laws for the ceremony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) người -vi: Chỉ những liên quan đến bộ tộc -vi, một trong mười hai bộ tộc của Israel cổ đại, nhiệm vụ phụng sự trong các nghi lễ tôn giáo.
    • (Thuộc về) Sách -vi: Chỉ những liên quan đến cuốn sách thứ ba trong Kinh Thánh Cựu Ước, chủ yếu ghi chép các luật lệ tôn giáo nghi thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The priestly duties were considered levitical responsibilities. (Các nhiệm vụ tế được coi trách nhiệm thuộc về người -vi.)
    • He is studying the levitical laws about dietary restrictions. (Anh ấy đang nghiên cứu các luật lệ trong Sách -vi về hạn chế ăn uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "levitical purity": sự thanh sạch theo quy định của Sách -vi.

    • The ritual required a state of levitical purity. (Nghi lễ yêu cầu một trạng thái thanh sạch theo quy định -vi.)
  • "levitical priesthood": chức tế -vi.

    • The temple service was conducted by the levitical priesthood. (Việc thờ phượng trong đền thờ được thực hiện bởi chức tế -vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Levite (danh từ): Người -vi, thành viên của bộ tộc -vi.

    • A Levite assisted with the temple ceremonies. (Một người -vi hỗ trợ các nghi lễ đền thờ.)
  • Leviticus (danh từ riêng): Sách -vi (trong Kinh Thánh).

    • Leviticus contains many ancient laws. (Sách -vi chứa đựng nhiều luật lệ cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Priestly: (thuộc về) tế, thầy tế (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng không mang sắc thái lịch sử/tôn giáo đặc thù của bộ tộc -vi).
  • Sacerdotal: (thuộc về) chức tế, nghi lễ tế (từ mang tính học thuật, trang trọng).
Lưu ý

Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, thần học hoặc khi thảo luận về Kinh Thánh lịch sử tôn giáo của Israel. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.

levitical

The priest consulted the levitical laws for the ceremony.

tính từ
  1. (thuộc) người -vi

Từ đồng nghĩa