levretter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đẻ (thỏ cái): "levretter" là một động từ dùng để chỉ hành động đẻ con của thỏ cái. Đâymột từ chuyên dùng, ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La lapine est sur le point de levretter. (Con thỏ cái sắp đẻ.)
    • On dit qu'une lapine peut levretter plusieurs fois par an. (Người ta nói rằng một con thỏ cái có thể đẻ nhiều lần trong một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về động vật, chăn nuôi hoặc trong ngữ cảnh rất cụ thể khi nói về sự sinh sản của thỏ. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng cách diễn đạt khác như "" (đẻ) cho động vật nói chung.
Biến thể từ gần giống
  • Levrette (danh từ giống cái): Chỉ giống thỏ cái, hoặc một giống chó săn (greyhound).
  • Lapin (danh từ giống đực): Con thỏ (nói chung).
  • Lapine (danh từ giống cái): Con thỏ cái.
Từ đồng nghĩa
  • Mettre bas (cụm động từ): Đẻ (dùng cho nhiều loài động vật có vú).
    • La chienne a mis bas six chiots. (Con chó cái đã đẻ sáu con chó con.)
Ghi chú về cách dùng
  • "Levretter" là một từ hiếm ít được dùng. Ngay cả người bản ngữ cũng có thể không biết từ này. Trong hầu hết các tình huống, việc sử dụng "" hoặc diễn đạt đơn giản sẽ tự nhiên dễ hiểu hơn.
nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đẻ (thỏ cái)